ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhức đầu" (1件)
nhức đầu

日本語
名頭痛
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
類語検索結果 "nhức đầu" (1件)
nhục đậu khấu

日本語
名ナツメグ
フレーズ検索結果 "nhức đầu" (1件)
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
